insekto
Giao diện
Tiếng Quốc tế ngữ
Cách phát âm
Danh từ
insekto (đối cách số ít insekton, số nhiều insektoj, đối cách số nhiều insektojn)
Tiếng Ido
Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Anh insect, tiếng Pháp insecte, tiếng Đức Insekt, tiếng Ý insetto, tiếng Tây Ban Nha insecto.
Cách phát âm
Danh từ
insekto (số nhiều insekti)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Quốc tế ngữ
- Từ 3 âm tiết tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quốc tế ngữ
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/ekto
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/ekto/3 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Quốc tế ngữ
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ tiếng Ido
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Ido
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Ido
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Ido
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Ido
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Ido
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Ido
- Từ vay mượn từ tiếng Ý tiếng Ido
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Ido
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Ido
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Ido
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ido
- Danh từ tiếng Ido