insensé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.sɑ̃.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | insensé /ɛ̃.sɑ̃.se/ |
insensés /ɛ̃.sɑ̃.se/ |
| Giống cái | insensée /ɛ̃.sɑ̃.se/ |
insensées /ɛ̃.sɑ̃.se/ |
insensé /ɛ̃.sɑ̃.se/
- Điên rồ.
- Idée insensée — ý kiến điên rồ
- (Thân mật) Kỳ cục.
- Un mobilier insensé — bộ đồ gỗ kỳ cục
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Mất trí, rồ dại.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insensé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)