raisonnable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɛ.zɔ.nabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | raisonnable /ʁɛ.zɔ.nabl/ |
raisonnables /ʁɛ.zɔ.nabl/ |
| Giống cái | raisonnable /ʁɛ.zɔ.nabl/ |
raisonnables /ʁɛ.zɔ.nabl/ |
raisonnable /ʁɛ.zɔ.nabl/
- L’homme, animal raisonnable — con người, một động vật có lý tính
- Un enfant raisonnable — đứa trẻ biết theo lẽ phải
- Soyez raisonnable — anh nên biết điều
- Prix raisonnable — giá phải chăng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raisonnable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)