insipide
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.si.pid/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | insipide /ɛ̃.si.pid/ |
insipides /ɛ̃.si.pid/ |
| Giống cái | insipide /ɛ̃.si.pid/ |
insipides /ɛ̃.si.pid/ |
insipide /ɛ̃.si.pid/
- Không có vị gì, lạt lẽo.
- Une boisson insipide — một đồ uống không có vị gì
- (Nghĩa bóng) Vô vị.
- Conversation insipide — cuộc nói chuyện vô vị
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insipide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)