insole
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.ˌsoʊl/
Danh từ
insole /ˈɪn.ˌsoʊl/
- Đế trong (giày).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “insole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
insole /ˈɪn.ˌsoʊl/