insomnieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.sɔm.njø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | insomnieux /ɛ̃.sɔm.njø/ |
insomnieux /ɛ̃.sɔm.njø/ |
| Giống cái | insomnieuse /ɛ̃.sɔm.njøz/ |
insomnieux /ɛ̃.sɔm.njø/ |
insomnieux /ɛ̃.sɔm.njø/
- Mất ngủ.
- Vieillesse insomnieuse — tuổi già mất ngủ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | insomnieux /ɛ̃.sɔm.njø/ |
insomnieux /ɛ̃.sɔm.njø/ |
| Giống cái | insomnieuse /ɛ̃.sɔm.njøz/ |
insomnieux /ɛ̃.sɔm.njø/ |
insomnieux /ɛ̃.sɔm.njø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insomnieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)