inspecteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃s.pɛk.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inspecteur /ɛ̃s.pɛk.tœʁ/ |
inspecteurs /ɛ̃s.pɛk.tœʁ/ |
| Giống cái | inspectrice /ɛ̃s.pɛk.tʁis/ |
inspecteurs /ɛ̃s.pɛk.tœʁ/ |
inspecteur /ɛ̃s.pɛk.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inspecteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)