instantiate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈstænt.ʃi.ˌeɪt/
Ngoại động từ
instantiate ngoại động từ /ɪn.ˈstænt.ʃi.ˌeɪt/
- Thuyết minh (một điều trừu tượng) bằng một thí dụ cụ thể.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “instantiate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)