thuyết minh
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰwiət˧˥ mïŋ˧˧ | tʰwiə̰k˩˧ mïn˧˥ | tʰwiək˧˥ mɨn˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰwiət˩˩ mïŋ˧˥ | tʰwiə̰t˩˧ mïŋ˧˥˧ | ||
Động từ
- Tường thuật, giải thích bằng lời những sự việc diễn ra trên màn ảnh.
- Thuyết minh phim.
- Giải thích cách dùng.
- Bản thuyết minh máy đo điện thế.
Dịch
- mô tả sự việc trên màn ảnh
- Tiếng Anh: to narrate, to voice-over
- giải thích
- Tiếng Anh: to explain, to illustrate
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thuyết minh”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)