instillment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈstɪɫ.mənt/
Danh từ
instillment ((cũng) instillation) /ɪn.ˈstɪɫ.mənt/
- Sự truyền dẫn, sự làm cho thấm nhuần dần.
- Sự nhỏ giọt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “instillment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)