Bước tới nội dung

instinctively

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈstɪŋk.tɪv.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

instinctively /ɪn.ˈstɪŋk.tɪv.li/

  1. Theo bản năng, do bản năng.

Tham khảo