institut

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Catalan[sửa]

Danh từ[sửa]

institut (số nhiều instituts)

  1. Trường trung học
  2. Viện, học viện.
  3. Thể chế

Từ dẫn xuất[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
institut
/ɛ̃s.ti.ty/
instituts
/ɛ̃s.ti.ty/

institut /ɛ̃s.ti.ty/

  1. Viện, học viện.
    Institut de recherches scientifiques — viện nghiên cứu khoa học
    Institut pédagogique — học viện sư phạm
  2. (Tôn giáo) Quy chế.

Tham khảo[sửa]