institutor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

institutor /ˈɪnt.stə.ˌtuː.tɜː/

  1. Xem institute.

Tham khảo[sửa]