intégral
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.te.ɡʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | intégral /ɛ̃.te.ɡʁal/ |
intégraux /ɛ̃.te.ɡʁɔ/ |
| Giống cái | intégrale /ɛ̃.te.ɡʁal/ |
intégrales /ɛ̃.te.ɡʁal/ |
intégral /ɛ̃.te.ɡʁal/
- Nguyên vẹn, toàn bộ.
- Paiement intégral d’une somme — sự trả toàn bộ số tiền
- (Toán học) Tích phân.
- Calcul intégral — tính tích phân
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intégral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)