incomplet
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ̃.plɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incomplet /ɛ̃.kɔ̃.plɛ/ |
incomplets /ɛ̃.kɔ̃.plɛ/ |
| Giống cái | incomplète /ɛ̃.kɔ̃.plɛt/ |
incomplètes /ɛ̃.kɔ̃.plɛt/ |
incomplet /ɛ̃.kɔ̃.plɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incomplet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)