Bước tới nội dung

intemperance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.ˈtɛm.pə.rənts/

Danh từ

intemperance /ˌɪn.ˈtɛm.pə.rənts/

  1. Sự rượu chè quá độ.
  2. Sự không điều độ, sự quá độ.
  3. Sự ăn nói không đúng mức; thái độ không đúng mức.

Tham khảo