intending
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈtɛn.diɳ/
Động từ
intending
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của intend.
Tính từ
[sửa]intending
- Tương lai.
- an intending teacher — một thầy giáo tương lai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “intending”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)