intensité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.tɑ̃.si.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| intensité /ɛ̃.tɑ̃.si.te/ |
intensités /ɛ̃.tɑ̃.si.te/ |
intensité gc /ɛ̃.tɑ̃.si.te/
- Độ mạnh, cường độ.
- Intensité sonore — cường độ âm, âm lượng
- Intensité du travail — cường độ lao động
- Intensité de champ électrique — cường độ điện trường
- Intensité de combustion — cường độ cháy
- Intensité de courant — cường độ dòng điện
- Intensité d’éclairage — cường độ chiếu sáng
- Intensité de pesanteur — cường độ trọng trường
- Intensité spécifique — cường độ riêng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intensité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)