Bước tới nội dung

interbreed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.tɜː.ˈbrid/

Động từ

interbreed /ˌɪn.tɜː.ˈbrid/

  1. (Động vật học) Giao phối, lai giống (với các giống khác).

Tham khảo