Bước tới nội dung

interval

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪn.tɜː.vəl/
Hoa Kỳ

Danh từ

interval /ˈɪn.tɜː.vəl/

  1. Khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách.
  2. Lúc nghỉ, lúc ngớt, lúc ngừng.
  3. (Quân sự) Khoảng cách, cự ly.
  4. (Âm nhạc) Quãng.
  5. (Toán học) Khoảng.

Tham khảo