intoxicating

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

intoxicating

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của intoxicate.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

intoxicating /.sɪ.ktiɳ/

  1. Làm say.
  2. Cất (rượu) (đối với ủ men).
  3. Làm say sưa ((nghĩa bóng)).

Tham khảo[sửa]