intrenchment
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
intrenchment
- (Quân sự) Sự đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm... ).
- Sự cố thủ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intrenchment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)