Bước tới nội dung

intrenchment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

intrenchment

  1. (Quân sự) Sự đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm... ).
  2. Sự cố thủ.

Tham khảo