invariance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

invariance /ˌɪn.ˈvɛr.i.ənts/

  1. Xem invariant.

Tham khảo[sửa]