Bước tới nội dung

inversement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.vɛʁ.sə.mɑ̃/

Phó từ

inversement /ɛ̃.vɛʁ.sə.mɑ̃/

  1. Ngược, nghịch.
  2. Ngược lại.
    Ou inversement — hoặc ngược lại

Tham khảo