inviolable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈvɑɪ.ə.lə.bəl/
Tính từ
inviolable /ˌɪn.ˈvɑɪ.ə.lə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inviolable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.vjɔ.labl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inviolable /ɛ̃.vjɔ.labl/ |
inviolables /ɛ̃.vjɔ.labl/ |
| Giống cái | inviolable /ɛ̃.vjɔ.labl/ |
inviolables /ɛ̃.vjɔ.labl/ |
inviolable /ɛ̃.vjɔ.labl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inviolable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)