ipmil
Giao diện
Xem thêm: Ipmil
Tiếng Bắc Sami
[sửa]Từ nguyên
Vay mượn từ một nhóm ngôn ngữ Finn, cuối cùng là từ tiếng Finn nguyên thủy *jumala.
Cách phát âm
Danh từ
ipmil
- Thần.
Biến tố
| Lẻ, không chuyển bậc | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ipmil | |||||||||||||||||||||
| Sinh cách | ipmila | |||||||||||||||||||||
| Số ít | Số nhiều | |||||||||||||||||||||
| Danh cách | ipmil | ipmilat | ||||||||||||||||||||
| Đối cách | ipmila | ipmiliid | ||||||||||||||||||||
| Sinh cách | ipmila | ipmiliid | ||||||||||||||||||||
| Nhập cách | ipmilii | ipmiliidda | ||||||||||||||||||||
| Định vị cách | ipmilis | ipmiliin | ||||||||||||||||||||
| Cách kèm | ipmiliin | ipmiliiguin | ||||||||||||||||||||
| Cách cương vị | ipmilin | |||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||
Đọc thêm
Thể loại:
- Từ vay mượn từ nhóm ngôn ngữ Finn tiếng Bắc Sami
- Từ dẫn xuất từ nhóm ngôn ngữ Finn tiếng Bắc Sami
- Từ dẫn xuất từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Bắc Sami
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Sami
- Từ 2 âm tiết tiếng Bắc Sami
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Bắc Sami
- Danh từ tiếng Bắc Sami
- Danh từ lẻ tiếng Bắc Sami
- Danh từ lẻ tiếng Bắc Sami không chuyển bậc
- R:Álgu thiếu id