Bước tới nội dung

iq

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ viết tắt

iq

  1. Hệ số thông minh (so với một người bình (thường)) (Intelligence Quotient).
  2. Viết tắt.
  3. Hệ số thông minh (so với một người bình (thường)) (Intelligence Quotient).

Tham khảo