iridium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈrɪ.di.əm/
Danh từ
iridium /ɪ.ˈrɪ.di.əm/
- (Hoá học) Iriddi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “iridium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ʁi.djɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| iridium /i.ʁi.djɔm/ |
iridium /i.ʁi.djɔm/ |
iridium gđ /i.ʁi.djɔm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “iridium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)