ironmonger

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ironmonger /.ˌməŋ.ɡɜː/

  1. Người bán đồ sắt.

Tham khảo[sửa]