irrédentiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
irrédentiste
- Xem irrédentisme
Danh từ
irrédentiste
- (Sử học) Người chủ trương đòi lại đất (ở ý).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “irrédentiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)