irredentism
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈdɛn.ˌtɪ.zəm/
Danh từ
irredentism /.ˈdɛn.ˌtɪ.zəm/
- [[<chtrị>|<chtrị>]] thuyết phục hồi lãnh thổ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “irredentism”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)