irredentism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

irredentism /.ˈdɛn.ˌtɪ.zəm/

  1. [[<chtrị>|<chtrị>]] thuyết phục hồi lãnh thổ.

Tham khảo[sửa]