irresolvable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪr.ɪ.ˈzɑːl.və.bəl/
Tính từ
irresolvable /ˌɪr.ɪ.ˈzɑːl.və.bəl/
- Không thể phân tách ra từng phần được.
- Không thể giải thích được (bài toán... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “irresolvable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)