Bước tới nội dung

irresolvable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪr.ɪ.ˈzɑːl.və.bəl/

Tính từ

irresolvable /ˌɪr.ɪ.ˈzɑːl.və.bəl/

  1. Không thể phân tách ra từng phần được.
  2. Không thể giải thích được (bài toán... ).

Tham khảo