irresponsiveness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪr.ɪ.ˈspɑːnt.sɪv.nəs/
Danh từ
irresponsiveness /ˌɪr.ɪ.ˈspɑːnt.sɪv.nəs/
- Sự không đáp lại, sự không phản ứng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “irresponsiveness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)