isolé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.zɔ.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | isolé /i.zɔ.le/ |
isolés /i.zɔ.le/ |
| Giống cái | isolée /i.zɔ.le/ |
isolées /i.zɔ.le/ |
isolé /i.zɔ.le/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “isolé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)