isotonic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

isotonic /ˌɑɪ.sə.ˈtɑː.nɪk/

  1. Bảo toàn thứ tự.

Tham khảo[sửa]