Bước tới nội dung

isthmus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪs.məs/
Hoa Kỳ

Danh từ

isthmus /ˈɪs.məs/

  1. Eo đất.
  2. (Giải phẫu) Eo.

Tham khảo