jacinth

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

jacinth /ˈdʒeɪ.sᵊntθ/

  1. (Khoáng chất) Ngọc da cam, hiaxin.
  2. Màu da cam.

Tham khảo[sửa]