jackaroo

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

jackaroo

  1. Uc, (từ lóng) người mới vào nghề.

Tham khảo[sửa]