jais

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
jais
/ʒɛ/
jais
/ʒɛ/

jais /ʒɛ/

  1. Huyền.
    Noir comme du jais — đen nhánh như hạt huyền
    Yeux de jais — mắt (đen) hạt huyền

Tham khảo[sửa]