janotisme

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

janotisme

  1. Phép đặt câu gây hiểu lầm buồn cười.

Tham khảo[sửa]