Bước tới nội dung

jarret

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒa.ʁɛ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
jarret
/ʒa.ʁɛ/
jarrets
/ʒa.ʁɛ/

jarret /ʒa.ʁɛ/

  1. Khoeo (chân).
  2. (Kỹ thuật) Khuỷu ống.
  3. (Xây dựng) Chỗ gồ ghề mất liên tục.

Tham khảo