jatte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jatte /ʒat/ |
jattes /ʒat/ |
jatte gc /ʒat/
- Bát.
- Jatte en porcelaine — bát sứ
- Une jatte de lait — một bát sữa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jatte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å jatte |
| Hiện tại chỉ ngôi | jatter |
| Quá khứ | jatta, jattet |
| Động tính từ quá khứ | jatta, jattet |
| Động tính từ hiện tại | — |
jatte
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jatte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)