Bước tới nội dung

jewry

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒʊ.ər.i/

Danh từ

jewry /ˈdʒʊ.ər.i/

  1. Dân Do thái.
  2. (Sử học) Khu Do thái (ở một thành phố).

Tham khảo