jobbe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å jobbe |
| Hiện tại chỉ ngôi | jobber |
| Quá khứ | jobba, jobbet |
| Động tính từ quá khứ | jobba, jobbet |
| Động tính từ hiện tại | — |
jobbe
- Làm việc, làm lụng.
- Han jobber ved universitetet.
- Han jobber hardt med sine studier.
- å jobbe overtid
- Đầu cơ.
- å jobbe med usikre papirer
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jobbe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)