Bước tới nội dung

joinder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒɔɪn.dɜː/

Danh từ

joinder /ˈdʒɔɪn.dɜː/

  1. (Pháp lý) Sự liên hợp, sự liên kết (giữa các người thuộc bên bị trong một vụ kiện).

Tham khảo