jolty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒoʊl.ti/
Tính từ
jolty /ˈdʒoʊl.ti/
- Xóc nảy lên (xe).
- Khấp khểnh, gập ghềnh (đường).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jolty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)