Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Litva
Hiện/ẩn mục
Tiếng Litva
1.1
Đại từ
Đóng mở mục lục
jos
35 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Betawi
Català
Čeština
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Magyar
Ido
Italiano
日本語
Jawa
한국어
Kurdî
Lietuvių
Latviešu
Malagasy
Bahasa Melayu
Nederlands
Occitan
Polski
Português
Română
Русский
Sicilianu
Svenska
Türkçe
Українська
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Litva
[
sửa
]
Đại từ
jos
(
ngôi thứ ba
số nhiều
gc
chủ cách
) chúng bà/chị/cô,
chúng
Biến cách của
jos
số ít
số đôi
số nhiều
danh cách
jì
jiẽdvi
jõs
sinh cách
jõs
jų̃dviejų
jų̃
dữ cách
jái
jõdviem
jóms
đối cách
ją̃
jiẽdvi
jàs
cách công cụ
jà
jõdviem
jomìs
định vị cách
jojè
jiẽdviese
josè
Thể loại
:
Mục từ tiếng Litva
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
jos
35 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài