jas
Giao diện
Ngôn ngữ (6)
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]jas
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]jas
Tiếng Kyrgyz Phú Dụ
[sửa]Danh từ
[sửa]jas
Tiếng Litva
[sửa]Đại từ
[sửa]jas gc sn
- Dạng đối cách ở ngôi thứ ba số nhiều của jos
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]jas gđ (không biến cách)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jas”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “jas”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Danh từ
[sửa]jas
Thể loại:
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- ISO 639-3
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Danh từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- trk-fyk:Mùa
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Litva
- Biến thể hình thái đại từ tiếng Litva
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ không biến cách tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Tiếng Pháp Provence
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Thụy Điển
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Thụy Điển