ji
Giao diện
Tiếng Belnəng
Cách phát âm
Động từ
ji
- đến.
Tham khảo
- Blench, Roger & Michael Bulkaam. 2019. "Belnəng, an undocumented Chadic language of Central Nigeria." Manuscript. Jos, Nigeria.
Tiếng Chơ Ro
Động từ
ji
Tham khảo
- Thomas, David. (1970) Vietnam word list (revised): Chrau Jro. SIL International.
Tiếng Kyrgyz Phú Dụ
Động từ
ji
- ăn.
Tiếng Litva
Đại từ
ji ngôi thứ ba số ít gc
Tiếng M'Nông Đông
Động từ
ji
- (Rơlơm) đau.
Tham khảo
- Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.
Tiếng M'Nông Trung
Động từ
ji
Tiếng War-Jaintia
Danh từ
ji
- (Trangblang) cơm.
Tham khảo
- Rymphang K. Rynjah, Ph.D. và Saralin A. Lyngdoh, Ph.D. A Comparative Analysis of Pronominal Systems in War Khasi and War Jaiñtia: Varieties of Khasi.
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belnəng
- Mục từ tiếng Belnəng
- Động từ tiếng Belnəng
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Belnəng
- Mục từ tiếng Chơ Ro
- Động từ tiếng Chơ Ro
- Mục từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Mục từ tiếng Litva
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Mục từ tiếng M'Nông Đông
- Động từ tiếng M'Nông Đông
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng M'Nông Đông
- Mục từ tiếng M'Nông Trung
- Động từ tiếng M'Nông Trung
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng M'Nông Trung
- Mục từ tiếng War-Jaintia
- Danh từ tiếng War-Jaintia
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng War-Jaintia