judiciousness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dʒuː.ˈdɪ.ʃəs.nəs/
Danh từ
judiciousness /dʒuː.ˈdɪ.ʃəs.nəs/
- Sự sáng suốt, sự đúng đắn, sự chí lý.
- Sự khôn ngoan; sự thận trọng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “judiciousness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)